Procurement Notice: Consultancy service provider(s) to execute surveys with the producers, sellers, and relevant regulatory authorities responsible for the circulation of health products containing Xuyen Son Giap, in Ha Noi and HCM City
Thông báo tìm đơn vị dịch vụ tư vấn: Tiến hành khảo sát đối với các nhà sản xuất, người bán hàng, và các cơ quan quản lý liên quan đến việc lưu hành các thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa Xuyên Sơn Giáp tại Hà Nội và TP.HCM.
|
Activity name (as stated in the original proposal): Activity 5.1 Supply chain analysis of health products containing Xuyen Son Giap as an ingredient in the Vietnamese market. |
Tên hoạt động (theo đề xuất dự án): Hoạt động 5.1. Phân tích chuỗi cung ứng thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa thành phần Xuyên Sơn Giáp tại thị trường Việt Nam. |
|
Service (to be performed): To execute surveys with the producers, sellers, and relevant regulatory authorities responsible for the circulation of health products containing Xuyen Son Giap, in Ha Noi and HCM City |
Dịch vụ (sẽ cung cấp): Tiến hành khảo sát đối với các nhà sản xuất, người bán hàng, và các cơ quan quản lý liên quan đến việc lưu hành các thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa Xuyên Sơn Giáp tại Hà Nội và TP.HCM. |
|
Location of Service provided: Ha Noi and Ho Chi Minh city |
Địa điểm thực hiện: Hà Nội và TP Hồ Chí Minh |
|
Duration of Service’s performance: April – May 2026 |
Thời gian thực hiện dự kiến: tháng 4 – 5 năm 2026 |
|
WCS’s person in charge (PIC): Nguyen Viet Anh, Program Officer |
Đầu mối phụ trách hoạt động: Nguyễn Việt Anh, Cán bộ Chương trình |
|
I. Background: The use of pangolins, including any derivatives such as pangolin scales (Xuyen Son Giap), is completely prohibited in Viet Nam. Nonetheless, the production, distribution, and sale of products containing pangolin scales remains widespread, with items primarily sold and used for health-related purposes. WCS’s initial research, in 2024, has identified an emerging market in health products labeled as containing Xuyen Son Giap – a term referring to processed pangolin scales that have been dried and roasted. This terminology is not widely recognized outside of traditional medicine circles, meaning many Vietnamese consumers may unknowingly purchase products containing pangolin scale ingredients. A review of major e-commerce platforms revealed 13 different products containing Xuyen Son Giap (an increase of 8 compared to 2024). These products are typically marketed in powder or capsule forms and fall into three broad categories:
While many of the advertised products appear to be imported from China and Malaysia and are labeled in multiple languages (including Vietnamese), others are manufactured in Viet Nam. Some of the products are claimed to be registered with the Department of Food Safety, Ministry of Health of Viet Nam. To gain a deeper understanding of the market and supply chains of these products, as well as the awareness of stakeholders involved in the supply chain, through:
WCS is seeking a team of consultants to support the implementation of surveys with relevant actors in the supply chain of health products containing Xuyen Son Giap and stakeholder groups. The survey findings will be used to inform the development of strategic interventions aimed at reducing demand, strengthening law enforcement, and promoting safe and sustainable alternatives in the production and trade of health-related products. |
I. Bối cảnh: Việc sử dụng tê tê và các sản phẩm của tê tê như vảy tê tê (Xuyên Sơn Giáp) bị cấm theo quy định của pháp luật Việt Nam. Tuy nhiên, trên thực tế, hoạt động sản xuất, phân phối và bán các thực phẩm có chứa vảy tê tê vẫn đang diễn ra và tương đối phổ biến, chủ yếu được tiếp thị và sử dụng cho các mục đích liên quan đến chăm sóc, bảo vệ sức khỏe. Nghiên cứu ban đầu của WCS trong năm 2024 đã xác định một thị trường mới nổi với các thực phẩm bảo vệ sức khỏe có nhãn mác ghi thành phần chứa Xuyên Sơn Giáp – một thuật ngữ dùng để chỉ vảy tê tê đã được chế biến qua sấy khô và sao vàng. Ngoài giới y học cổ truyền, thuật ngữ này không được biết đến rộng rãi, dẫn đến việc nhiều người tiêu dùng Việt Nam có thể vô tình mua phải sản phẩm chứa thành phần vảy tê tê. Khảo sát nhanh trong năm 2025 của WCS trên các nền tảng thương mại điện tử lớn cho thấy có 13 loại sản phẩm khác nhau chứa thành phần Xuyên Sơn Giáp (tăng thêm 8 sản phẩm so với năm 2024). Các sản phẩm thường được tiếp thị thuộc ba nhóm chính:
Trong khi nhiều sản phẩm này có thể được nhập khẩu từ Trung Quốc và Malaysia, thường có nhãn bằng nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả tiếng Việt, một số khác được sản xuất trong nước. Một số sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam thậm chí còn tuyên bố đã đăng ký với Cục An toàn Thực phẩm, Bộ Y tế. Nhằm tìm hiểu rõ hơn về thị trường/chuỗi cung ứng các sản phẩm nêu trên, cũng như nhận thức của các bên liên quan trong chuỗi cung ứng thông qua:
WCS tìm kiếm một nhóm tư vấn hỗ trợ thực hiện khảo sát với các nhóm đối tượng liên quan trong chuỗi cung ứng thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa Xuyên Sơn Giáp. Kết quả khảo sát sẽ được sử dụng để xây dựng các biện pháp can thiệp chiến lược nhằm giảm nhu cầu, tăng cường thực thi pháp luật, và thúc đẩy các lựa chọn thay thế an toàn, bền vững trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh các sản phẩm bảo vệ sức khỏe. |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
II. Objectives: The consultant will work with WCS to design and implement surveys with the producers and sellers of health products containing Xuyen Son Giap, as well as relevant regulatory authorities in Ha Noi and HCMC, to better understand the factors influencing producers and sellers to manufacture and sell health products labeled as containing Xuyen Son Giap. |
II. Mục tiêu: Tư vấn làm việc cùng WCS để xây dựng và tiến hành khảo sát đối với các nhà sản xuất, người bán/kinh doanh các loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa thành phần Xuyên Sơn Giáp, và các cơ quan chức năng liên quan tại Hà Nội và TP HCM nhằm hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy nhà sản xuất, người bán trong việc sản xuất và kinh doanh các loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa Xuyên Sơn Giáp. |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
III. Description of work:
Total allotted time (total working days): Determined based on service provider proposal and approved by WCS III. Mô tả công việc cụ thể:
Tổng số ngày công dự kiến: Xác định dựa trên đề xuất của đơn vị cung cấp dịch vụ và chấp thuận bởi WCS |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
IV. Requirements (selection criteria):
|
IV. Yêu cầu (Tiêu chí tuyển chọn):
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
V. Application procedure: Interested candidate(s) should submit their applications to [email protected] by 17:00 on April 13, 2026. The application should include: Technical proposal (in WORD format) including the operational profiles, detailed methods to achieve the required output/deliverables, personnel plan, CVs, links to or soft copies of related products, and proposed daily rates (inclusive taxes and fees). Note:
|
V. Thủ tục ứng tuyển: Ứng viên quan tâm vui lòng gửi hồ sơ ứng tuyển tới địa chỉ [email protected] trước 17:00 giờ ngày 13/4/2026. Hồ sơ bao gồm: Đề xuất kĩ thuật (bản WORD) bao gồm giới thiệu tổng thể hoạt động, phương pháp cụ thể để hoàn thành các đầu ra/sản phẩm như yêu cầu, kế hoạch nhân sự, sơ yếu lý lịch, đường dẫn đến hoặc bản mềm sản phẩm liên quan và đề xuất mức thù lao/ngày (đã bao gồm các loại thuế, phí) Lưu ý:
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
VI. Selection criteria/Tiêu chí lựa chọnn |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Evaluation criteria (Tiêu chí đánh giá) |
Evaluation Sub-criteria (Tiêu chí đánh giá cụ thể) |
Maximum points (Điểm tối đa) |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Corporate Capabilities, Experience, and Past Performance (Năng lực, kinh nghiệm và thành tích trong quá khứ của đơn vị tư vấn) |
Does the vendor/individuals have similar experience relevant to the TOR? Đơn vị/cá nhân tư vấn viên có kinh nghiệm với các công việc tương tự như trong bản TOR không? |
20 points/điểm |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Technical proposal/ Methodology and detailed Work plan (Cách thức, phương pháp kỹ thuật thực hiện và Kế hoạch chi tiết) |
Technical proposal – Does the proposal clearly explain, understand and respond to the activity objectives as stated in the Terms of Reference (TOR)? Đề xuất kĩ thuật – Đề xuất có thể hiện sự hiểu biết và phản hồi rõ ràng đối với mục tiêu hoạt động thể hiện trong Bản mô tả công việc (TOR) không? |
20 points/điểm |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Methodology – Does the proposed program approach and detailed activities and timeline fulfill the requirements of executing the TOR effectively and efficiently? Phương pháp – Đề xuất có thể hiện cách thức và thời gian thực hiện, kế hoạch hoạt động cụ thể phù hợp với việc triển khai Bản TOR một cách hợp lý và hiệu quả? |
20 points/điểm |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Sector Knowledge – Does the proposal demonstrate the offeror’s knowledge related to technical sectors required by the TOR? Kiến thức chuyên ngành – Đề xuất có thể hiện kiến thức của đơn vị tư vấn liên quan đến chuyên ngành kĩ thuật như yêu cầu trong TOR? |
10 points/điểm |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Management, Key Personnel, and Staffing Plan (Quản lý, đội ngũ nhân sự chủ chốt và kế hoạch phân công công việc) |
Team composition and staffing plan Thành viên nhóm và kế hoạch bố trí nhân sự |
10 points/điểm |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Does the proposed team member have experience and capabilities related to social marketing research to carry out the TOR? Nhân sự được đề xuất có kinh nghiệm và trình độ liên quan đến nghiên cứu lĩnh vực nghiên cứu cứu thị trường để thực hiện bản TOR? |
10 points/điểm |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Does the proposed team member have experience and capabilities related to survey/research as stated in the TOR? Nhân sự được đề xuất có kinh nghiệm và trình độ về nghiên cứu như trong bản TOR yêu cầu |
10 points/điểm |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
TOTAL (Tổng): |
100 points/điểm |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
The consulting agency that achieves 70 points on the technical proposal will be selected for financial proposal review. Đơn vị tư vấn đạt từ 70 điểm đề xuất kĩ thuật sẽ được chọn đánh giá đề xuất tài chính. |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
[1] This group could be approached when they attend a consultation workshop on recommendations to enhance the management of manufacturing, importing and trading health products containing pangolin scales organized by WCS and its partners in May 2026.