2026-01-10

Consultancy to develop and execute a KAP survey

 

Procurement Notice/Thông báo tìm dịch vụ tư vấn

 

Activity name (as stated in the original proposal): Activity 5.2. Exploring consumer determinants for using products containing Xuyen Son Giap.

Tên hoạt động (theo đề xuất dự án): Hoạt động 5.2. Khám phá các yếu tố quyết định của người tiêu dùng đối với việc sử dụng các sản phẩm có chứa Xuyên Sơn Giáp.

Service (to be performed): provide consultancy to develop and execute a KAP survey to explore why consumers buy products containing Xuyen Son Giap, and how much they know about them containing pangolin-scale-derived ingredients plus their knowledge of, attitude towards and practice of using or not using these products in Ha Noi and HCM city

Dịch vụ (sẽ cung cấp): Cung cấp dịch vụ tư vấn để xây dựng và triển khai khảo sát KAP nhằm tìm hiểu lý do người tiêu dùng mua các sản phẩm có chứa Xuyên Sơn Giáp, mức độ hiểu biết của họ về việc các sản phẩm này có thành phần từ vảy tê tê, cũng như kiến thức, thái độ và thực hành của họ trong việc sử dụng hoặc không sử dụng các sản phẩm này tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

Location of Service provided: Ha Noi and virtually

Địa điểm thực hiện: Hà Nội và trực tuyến

Duration of Service’s performance: Jan – March 2026

Thời gian thực hiện dự kiến: tháng 1-3/2026

WCS’s person in charge (PIC): Hoang Bich Thuy, Country Director

Đầu mối phụ trách hoạt động: Hoàng Bích Thủy, Trưởng đại diện

 

I. Background: 

The use of pangolins, including derivatives such as pangolin scales, is strictly prohibited in Viet Nam under national wildlife management and protection laws. Despite this, the production and distribution of health products containing pangolin scales remain widespread, particularly within the traditional medicine sector where such items are marketed and consumed for perceived therapeutic benefits.

WCS’s initial research has identified an emerging market in health products that suspect conceal pangolin scales under the name Xuyen Son Giap—a term referring to processed pangolin scales that have been dried and fried. This terminology is not widely recognized outside of traditional medicine circles, meaning many Vietnamese consumers may unknowingly purchase products containing pangolin scale derivatives.

A review of major e-commerce platforms revealed 13 different products containing Xuyen Son Giap (an increase of 8 compared to 2024). Collectively, more than 17,000 packages were reported as sold across Shopee, Lazada, and Sendo, with Shopee alone listing nearly 2.5 million units in stock of shop owners. These products are typically marketed in powder or capsule form and fall into three broad categories:

  • Women’s health support (e.g., reproductive health, postpartum recovery)
  • Treatment of fever, detoxification, and liver cooling, often advertised as remedies for skin diseases, allergies, and inflammation
  • General nourishment and vitality enhancement

While many of these products appear to be manufactured domestically in Viet Nam, others are imported from China and Malaysia and often labeled in multiple languages, including Vietnamese. Some made-in-Viet Nam products even claim registration with the Department of Food Safety, Ministry of Health of Viet Nam, which may lend them a false sense of legitimacy in the eyes of consumers.

Traditional health products in Viet Nam often combine herbal remedies with animal-derived ingredients, reflecting centuries-old practices rooted in Traditional Oriental Medicine (TOM). Pangolin scales, historically believed to promote lactation, reduce swelling, and treat skin conditions. This cultural context contributes to the persistence of demand, even in the face of legal prohibitions.

Significant knowledge gaps continue to hinder effective interventions against this market. Further research is needed to:

  • Map the supply chain of these products
  • Measure the scale of trade and confirm the presence of pangolin scales in marketed items
  • Quantify their use in production and distribution
  • Explore the motivations of manufacturers and consumers, particularly regarding the use of disguised terminology like Xuyen Son Giap

To effectively address this issue, it is critical to understand consumer behavior—why people buy or do not buy products containing Xuyen Son Giap, and how much they know about their association with pangolin scales. This insight will inform strategies to reduce demand, strengthen enforcement, and promote safer, sustainable alternatives within the traditional health product sector.

I. Bối cảnh: 

Việc sử dụng tê tê, bao gồm các dẫn xuất như vảy tê tê, bị nghiêm cấm nghiêm ngặt tại Việt Nam theo các quy định pháp luật liên quan đển quản lý và bảo vệ động vật hoang dã. Tuy nhiên, việc sản xuất và phân phối các sản phẩm chăm sóc sức khỏe có chứa vảy tê tê vẫn diễn ra phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực y học cổ truyền, nơi các sản phẩm này được quảng bá và tiêu thụ vì những lợi ích trị liệu được cho là có.

Nghiên cứu ban đầu của WCS đã xác định một thị trường mới nổi đối với các sản phẩm chăm sóc sức khỏe nghi có chứa vảy tê tê dưới tên gọi Xuyên Sơn Giáp—một thuật ngữ dùng để chỉ vảy tê tê đã được chế biến bằng cách sấy khô và sao vàng. Thuật ngữ này không được biết đến rộng rãi ngoài giới y học cổ truyền, dẫn đến việc nhiều người tiêu dùng Việt Nam có thể vô tình mua phải sản phẩm chứa dẫn xuất từ vảy tê tê.

Một khảo sát trên các nền tảng thương mại điện tử lớn cho thấy có 13 sản phẩm khác nhau chứa Xuyên Sơn Giáp (tăng thêm 8 sản phẩm so với năm 2024). Tổng cộng, hơn 17.000 gói đã được ghi nhận là đã bán trên Shopee, Lazada và Sendo, trong đó riêng Shopee niêm yết gần 2,5 triệu đơn vị trong kho của các nhà bán. Các sản phẩm này thường được tiếp thị dưới dạng bột hoặc viên nang và thuộc ba nhóm chính:

  • Hỗ trợ sức khỏe phụ nữ (ví dụ: sức khỏe sinh sản, hồi phục sau sinh)
  • Điều trị sốt, giải độc và thanh nhiệt gan, thường được quảng cáo như phương thuốc cho các bệnh ngoài da, dị ứng và viêm
  • Bổ dưỡng tổng thể và tăng cường sinh lực

Trong khi nhiều sản phẩm này có vẻ được sản xuất trong nước tại Việt Nam, một số khác lại được nhập khẩu từ Trung Quốc và Malaysia, thường có nhãn bằng nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả tiếng Việt. Một số sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam thậm chí còn tuyên bố đã đăng ký với Cục An toàn Thực phẩm, Bộ Y tế Việt Nam, điều này có thể tạo ra cảm giác hợp pháp giả tạo đối với người tiêu dùng.

Các sản phẩm chăm sóc sức khỏe truyền thống ở Việt Nam thường kết hợp thảo dược với thành phần từ động vật, phản ánh thực hành lâu đời trong Y học Cổ truyền phương Đông (TOM). Vảy tê tê, vốn được tin rằng có tác dụng thúc đẩy tiết sữa, giảm sưng và điều trị bệnh ngoài da. Bối cảnh văn hóa này góp phần duy trì nhu cầu, ngay cả khi có lệnh cấm hợp pháp.

Những khoảng trống lớn về kiến thức tiếp tục cản trở các biện pháp can thiệp hiệu quả đối với thị trường này. Cần có thêm nghiên cứu để:

  • Lập bản đồ chuỗi cung ứng của các sản phẩm này
  • Đo lường quy mô buôn bán và xác nhận sự hiện diện của vảy tê tê trong các sản phẩm được quảng bá
  • Định lượng việc sử dụng trong sản xuất và phân phối
  • Khám phá động cơ của nhà sản xuất và người tiêu dùng, đặc biệt liên quan đến việc sử dụng thuật ngữ ngụy trang như Xuyên Sơn Giáp

Để giải quyết hiệu quả vấn đề này, điều quan trọng là phải hiểu hành vi của người tiêu dùng—tại sao họ mua hay không mua các sản phẩm chứa Xuyên Sơn Giáp, và họ biết bao nhiêu về mối liên hệ của chúng với vảy tê tê. Những hiểu biết này sẽ giúp xây dựng chiến lược nhằm giảm nhu cầu, tăng cường thực thi pháp luật, và thúc đẩy các lựa chọn thay thế an toàn, bền vững trong lĩnh vực sản phẩm chăm sóc sức khỏe truyền thống.

 

II. Objectives:

To better understand the factors influencing consumer use of products containing Xuyen Son Giap, WCS will conduct a Knowledge, Attitudes, and Practices (KAP) survey. This survey will examine why consumers purchase these products, their awareness of pangolin-scale-derived ingredients, and their knowledge, attitudes, and practices regarding the use or avoidance of such products.

 

In this phase of the project, to be completed before May 2026, WCS will finalize all preparatory work for the KAP survey. The study will employ a mixed-methods approach, combining both quantitative and qualitative techniques. Two additional consultants with expertise in social and marketing research—particularly in working with pharmacies and health product salespoints—will be recruited to support the design of observation activities at selected sites in Ha Noi and Ho Chi Minh City. These activities will include mystery client visits, where survey team members posing as customers to assess the availability and sale of products containing Xuyen Son Giap.

 

The research protocol will also incorporate in-depth interviews and focus group discussions, with tailored tools developed for each method. Institutional Review Board (IRB) approval will be secured from both WCS and the Hanoi University of Public Health (HUPH). Finally, survey team members will receive training in research methodology and the use of study instruments to ensure high-quality data collection.

II. Mục tiêu:

Để hiểu rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến việc người tiêu dùng sử dụng các sản phẩm có chứa Xuyên Sơn Giáp, WCS sẽ tiến hành một khảo sát về Kiến thức, Thái độ và Thực hành (KAP). Khảo sát này sẽ xem xét lý do người tiêu dùng mua các sản phẩm này, mức độ nhận thức của họ về thành phần có nguồn gốc từ vảy tê tê, cũng như kiến thức, thái độ và thực hành của họ liên quan đến việc sử dụng hoặc tránh sử dụng các sản phẩm đó.

 

Trong giai đoạn của dự án này, dự kiến hoàn thành trước tháng 5 năm 2026, WCS sẽ hoàn tất toàn bộ công tác chuẩn bị cho khảo sát KAP. Nghiên cứu sẽ áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả kỹ thuật định lượng và định tính. Hai chuyên gia tư vấn bổ sung có chuyên môn về nghiên cứu xã hội và tiếp thị—đặc biệt trong việc làm việc với các nhà thuốc và điểm bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe—sẽ được tuyển dụng để hỗ trợ thiết kế các hoạt động quan sát tại một số địa điểm được chọn ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Các hoạt động này sẽ bao gồm các chuyến thăm dưới hình thức “khách hàng bí mật”, trong đó thành viên nhóm khảo sát đóng vai khách hàng để đánh giá tình trạng sẵn có và việc bán các sản phẩm chứa Xuyên Sơn Giáp.

 

Đề cương nghiên cứu cũng sẽ bao gồm các cuộc phỏng vấn chuyên sâu và thảo luận nhóm tập trung, với các công cụ được thiết kế riêng cho từng phương pháp. Sự chấp thuận của Hội đồng Đạo đức Nghiên cứu (IRB) sẽ được đảm bảo từ cả WCS và Trường Đại học Y tế Công cộng Hà Nội (HUPH). Cuối cùng, các thành viên nhóm khảo sát sẽ được đào tạo về phương pháp nghiên cứu và cách sử dụng các công cụ nghiên cứu để đảm bảo chất lượng cao trong việc thu thập dữ liệu.

III. Description of work:

Activities

Outputs/ deliverables

Completed by

Allotted time (# of days)

Payment schedule

Develop a research outline and tool.

Research outline

IDI questionnaire and FGD guide, online survey tool, mystery client scripts and observation checklist

Feb 2026

7

1st payment is made when the research outline and tool are developed and approved by WCS

IRB package development and submission for approval

IRB package as regulated by WCS and HPHU

Feb 2026

2

2nd payment is made when the IRB package was submitted and got approval letter from WCS and HPHU, and approved by WCS

IRB approval by WCS and Ha Noi Public Health University (HPHU)

Approval letters from WCS and HPHU

March 2026

1

Total allotted time (total working days): 10 days for each of two consultants

III. Mô tả công việc cụ thể:

Hoạt động dự kiến

Đầu ra/sản phẩm

Thời hạn

hoàn thành dự kiến

Số ngày công dự kiến

Kế hoạch thanh toán

Xây dựng đề cương nghiên cứu và công cụ

Đề cương nghiên cứu

Bộ câu hỏi phỏng vấn sâu (IDI), công cụ khảo sát trực tuyến và hướng dẫn thảo luận nhóm tập trung (FGD), kịch bản khách hàng bí mật và bảng kiểm quan sát

Tháng 1-2/2026

7

Thanh toán lần đầu khi đề cương nghiên cứu và bộ công cụ được xây dựng, và được duyệt bởi WCS

Phát triển hồ sơ IRB và nộp để xin phê duyệt

Hồ sơ IRB theo quy định của WCS và Trường Đại học Y tế Công cộng Hà Nội (HPHU)

Tháng 2/2026

2

Thanh toán lần 2 sau khi bộ hồ sơ IRB được nộp và nhận được thư phê duyệt từ WCS và HPHU

Phê duyệt IRB bởi WCS và Trường Đại học Y tế Công cộng Hà Nội

Thư phê duyệt từ WCS và HPHU

 

Tháng 3/2026

1

Tổng số ngày công dự kiến: 10 ngày/mỗi người, cho nhóm 2 người

IV. Requirements (selection criteria):

  • At least Master degree with related backgrounds
  • More than 5 years of experience in social science research into human behavior and attitude
  • Proven record of experience working in social science research (through publication etc.), priority research in wild meat consumption.
  • Willing to travel during the data collection period
  • Good communication skills, understanding the local language and context, good in English writing.

IV. Yêu cầu (Tiêu chí tuyển chọn):

  • Có bằng Thạc sỹ hoặc cao hơn trong các lĩnh vực liên quan
  • Trên 5 năm kinh nghiệm trong nghiên cứu khoa học xã hội về hành vi và thái độ của con người
  • Đã từng có các nghiên cứu khoa học xã hội được công bố, ưu tiên các nghiên cứu liên quan đến tiêu thụ thịt động vật hoang dã
  • Sẵn sàng đi thực địa trong thời gian thập dữ liệu cho báo cáo
  • Kỹ năng giao tiếp tốt, hiểu ngôn ngữ và ngữ cảnh địa phương, viết tiếng Anh tốt.

V. Application procedure:

Interested candidate(s) should submit their applications to [email protected]  by 17:00 on 30 January 2026. The application should include:

Technical proposal (in WORD format) including the operational profiles, detailed methods to achieve the required output/deliverables, personnel plan, CVs, links to or soft copies of related products and proposed daily rates (inclusive taxes and fees).

 

Note:

  • Interested candidate(s) are encouraged to send an email to [email protected] for the suggested technical proposal template.
  • Only shortlisted candidate(s) will be contacted.

V. Thủ tục ứng tuyển:

Ứng viên quan tâm vui lòng gửi hồ sơ ứng tuyển tới địa chỉ [email protected] trước 17:00 giờ ngày 30/1/2026. Hồ sơ bao gồm:

Đề xuất kĩ thuật (bản WORD) bao gồm giới thiệu tổng thể hoạt động, phương pháp cụ thể để hoàn thành các đầu ra/sản phẩm như yêu cầu, kế hoạch nhân sự, sơ yếu lý lịch, đường dẫn đến hoặc bản mềm sản phẩm liên quan và đề xuất mức thù lao/ngày (đã bao gồm các loại thuế, phí) 

 

Lưu ý:

  • Mời ứng viên quan tâm gửi email tới [email protected] để lấy mẫu đề xuất kỹ thuật gợi ý.
  • Chỉ ứng viên phù hợp được liên hệ

VI. Selection criteria/Tiêu chí lựa chọn

Evaluation criteria (Tiêu chí đánh giá)

Evaluation Sub-criteria (Tiêu chí đánh giá cụ thể)

Maximum points (Điểm tối đa)

Corporate Capabilities, Experience, and Past Performance (Năng lực, kinh nghiệm và thành tích trong quá khứ của đơn vị tư vấn)

Do the company/individuals have similar experience relevant to the TOR?

Đơn vị/cá nhân tư vấn viên có kinh nghiệm với các công việc tương tự như trong bản TOR không?

20 points/điểm

Technical proposal/ Methodology and detailed Work plan (Cách thức, phương pháp kỹ thuật thực hiện và Kế hoạch chi tiết)

Technical proposal – Does the proposal clearly explain, understand and respond to the activity objectives as stated in the Terms of Reference (TOR)?

 

Đề xuất kĩ thuật – Đề xuất có thể hiện sự hiểu biết và phản hồi rõ ràng đối với mục tiêu hoạt động thể hiện trong Bản mô tả công việc (TOR) không?

20 points/điểm

Methodology – Does the proposed program approach and detailed activities and timeline fulfill the requirements of executing the TOR effectively and efficiently?

 

Phương pháp – Đề xuất có thể hiện cách thức và thời gian thực hiện, kế hoạch hoạt động cụ thể phù hợp với việc triển khai Bản TOR một cách hợp lý và hiệu quả?

20 points/điểm

Sector Knowledge – Does the proposal demonstrate the offeror’s knowledge related to the technical sectors required by the TOR?

Kiến thức chuyên ngành – Đề xuất có thể hiện kiến thức của đơn vị tư vấn liên quan đến chuyên ngành kĩ thuật như yêu cầu trong TOR?

10 points/điểm

Management, Key Personnel, and Staffing Plan (Quản lý, đội ngũ nhân sự chủ chốt và kế hoạch phân công công việc)

Team composition and staffing plan

Thành viên nhóm và kế hoạch bố trí nhân sự

10 points/điểm

Does the proposed team member have experience and capabilities related to KAP survey and/or social marketing research to carry out the TOR?

 

Nhân sự được đề xuất có kinh nghiệm và trình độ liên quan đến nghiên cứu lĩnh vực nghiên cứu Kiến thức, Thái độ và Hành vi và/hoặc nghiên cứu thị trường để thực hiện bản TOR?

10 points/điểm

Does the proposed team member have experience and capabilities related to survey/research as stated in the TOR?

Nhân sự được đề xuất có kinh nghiệm và trình độ về  nghiên cứu như trong bản TOR yêu cầu

10 points/điểm

TOTAL (Tổng):

100 points/điểm

The consulting agency/individual(s) that achieves 70 points on the technical proposal will be selected for financial proposal review.

Đơn vị/Chuyên gia tư vấn đạt từ 70 điểm đề xuất kĩ thuật sẽ được chọn đánh giá đề xuất tài chính.

 

   Job Details  
Organisation:
WCS
Job location:
Hanoi
Application deadline:
2026-01-30
Send application to:
Job categories:
'Consultant'   'Corporate Services'   
Job types:
'National'